Chuyển đến nội dung
发愣發愣

fālèng

Hán Việt: PHÁT LĂNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ngẩn người
  2. ngơ ngác
  3. ngây người

Ví dụ

  1. 听到这个消息,他一个人坐在那里发愣。

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā yí gè rén zuò zài nàlǐ fālèng.Nghe thấy tin này, anh ấy ngồi một mình ở đó ngẩn cả người.

  2. 你看着窗外发愣干什么?

    Nǐ kànzhe chuāngwài fālèng gàn shénme?Cậu nhìn ra ngoài cửa sổ mà ngây người ra làm gì thế?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 独自发愣 dúzì fālèngngồi thẫn thờ một mình
  • 坐着发愣 zuòzhe fālèngngồi ngẩn người
  • 突然发愣 tūrán fālèngđột nhiên ngây người
  • 发愣半天 fālèng bàntiānngẩn người cả buổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发呆,发傻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看着/对着……发愣

Nhìn vào ai đó hoặc vật gì đó mà ngẩn ngơ, thẫn thờ. VD: 他对着那封信发愣。– Anh ấy nhìn bức thư đó mà ngẩn ngơ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
愣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1