Chuyển đến nội dung
发汗發汗

fāhàn

Hán Việt: PHÁT HÃN

HSK5

1Động từ

  1. ra mồ hôi
  2. đổ mồ hôi
  3. làm ra mồ hôi (phương pháp giải cảm trong y học)

Ví dụ

  1. 喝完这碗热汤,我身上开始发汗了。

    Hē wán zhè wǎn rètāng, wǒ shēnshang kāishǐ fāhàn le.

    Uống xong bát canh nóng này, người tôi bắt đầu toát mồ hôi.

  2. 剧烈运动之后,人体会大量发汗。

    Jùliè yùndòng zhīhòu, réntǐ huì dàliàng fāhàn.

    Sau khi vận động mạnh, cơ thể con người sẽ toát nhiều mồ hôi.

  3. 他吓得直发汗。

    Tā xià de zhí fāhàn.

    Anh ấy sợ đến mức toát cả mồ hôi.

  4. 感冒了喝点姜汤发发汗就好了。

    Gǎnmào le hē diǎn jiāngtāng fāfa hàn jiù hǎo le.

    Bị cảm thì uống chút nước gừng cho toát mồ hôi là khỏi thôi.

  5. 医生建议用发汗的方法退烧。

    Yīshēng jiànyì yòng fāhàn de fāngfǎ tuìshāo.

    Bác sĩ khuyên dùng phương pháp giải cảm toát mồ hôi để hạ sốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出汗发汗 chūhàn fāhàntoát mồ hôi
  • 发汗解表 fāhàn jiěbiǎotoát mồ hôi giải cảm
  • 浑身发汗 húnshēn fāhàntoàn thân toát mồ hôi
  • 大量发汗 dàliàng fāhàntoát nhiều mồ hôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排出汗液;指用药物或其他方法使患者出汗以解除表证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发发汗

Dạng lặp lại biểu thị làm toát mồ hôi một chút để giải cảm. VD: 喝碗热粥发发汗。– Uống bát cháo nóng cho toát chút mồ hôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
汗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1