Chuyển đến nội dung
汗

hàn

Hán Việt: HÃN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 身、身子、滴Bộ: 氵6 nét

1Danh từ

  1. mồ hôi

Ví dụ

  1. 运动完后,他出了一身汗。

    Yùndòng wán hòu, tā chū le yì shēn hàn.Tập thể dục xong, anh ấy toát đầy mồ hôi.

  2. 天气太热了,我一直在流汗。

    Tiānqì tài rè le, wǒ yìzhí zài liúhàn.Trời nóng quá, tôi cứ đổ mồ hôi liên tục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流汗 liúhànchảy mồ hôi
  • 出汗 chūhàntoát mồ hôi
  • 擦汗 cāhànlau mồ hôi
  • 满头大汗 mǎntóudàhànmồ hôi nhễ nhại
  • 出了一身汗 chū le yì shēn hàntoát đầy một người mồ hôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或高等动物皮肤毛孔排泄出来的液体。

Ghi chú: Bên trái là bộ Chấm thủy (氵) chỉ nước, bên phải là chữ Can (干); toát mồ hôi như nước tuôn ra khi làm việc vất vả.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出 / 流 + 汗

Động tân thường dùng chỉ việc toát ra mồ hôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “汗” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1