Chuyển đến nội dung
发胶髮膠

fàjiāo

Hán Việt: PHÁT KEO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 瓶、罐

1Danh từ

  1. keo xịt tóc
  2. gel vuốt tóc

Ví dụ

  1. 他出门前总喜欢抹一点发胶。

    Tā chūmén qián zǒng xǐhuan mǒ yìdiǎn fàjiāo.Trước khi ra ngoài anh ấy luôn thích vuốt một chút keo tóc.

  2. 这瓶发胶的定型效果非常好。

    Zhè píng fàjiāo de dìngxíng xiàoguǒ fēicháng hǎo.Lọ keo xịt tóc này giữ nếp rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喷发胶 pēn fàjiāoxịt keo vuốt tóc
  • 抹发胶 mǒ fàjiāothoa/vuốt keo tóc
  • 定型发胶 dìngxíng fàjiāokeo giữ nếp tóc
  • 一瓶发胶 yì píng fàjiāomột bình/lọ keo xịt tóc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种涂在头发上用来定型的化妆胶质或喷雾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抹 / 喷 + 发胶

Chỉ hành động vuốt gel hoặc xịt gôm lên tóc. VD: 抹发胶定型 – Vuốt keo để tạo nếp tóc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
胶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1