Chuyển đến nội dung
取回

qǔhuí

Động từ

1Động từ

  1. lấy về
  2. lấy lại
  3. nhận lại

Ví dụ

  1. 下班后我去快递柜取回了包裹。

    Xiàbān hòu wǒ qù kuàidìguì qǔhuí le bāoguǒ.Sau khi tan làm, tôi đến tủ chuyển phát nhanh để lấy lại kiện hàng.

  2. 请出示凭条以便取回您寄存的行李。

    Qǐng chūshì píngtiáo yǐbiàn qǔhuí nín jìcún de xíngli.Xin vui lòng xuất trình phiếu để nhận lại hành lý đã gửi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 取回行李 qǔhuí xínglilấy lại hành lý
  • 取回快递 qǔhuí kuàidìnhận lại hàng chuyển phát
  • 取回证件 qǔhuí zhèngjiànnhận lại giấy tờ
  • 成功取回 chénggōng qǔhuílấy lại thành công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拿回;索回。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从/在 + nơi chốn + 取回 + tân ngữ

lấy lại đồ vật từ đâu. VD: 从前台取回房卡。– Lấy lại thẻ phòng từ quầy lễ tân.

把 + đồ vật + 取回

lấy lại/mang cái gì về. VD: 把押金取回来。– Lấy lại tiền đặt cọc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

取
回

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1