Chuyển đến nội dung
取经取經

qǔjīng

Hán Việt: THỦ KINH

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. lấy kinh
  2. thỉnh kinh (Phật giáo)
  3. học tập kinh nghiệm tiên tiến

Ví dụ

  1. 唐僧师徒四人去西天取经。

    Tángsēng shītú sì rén qù Xītiān qǔjīng.Bốn thầy trò Đường Tăng đi Tây Thiên thỉnh kinh.

  2. 我们去先进企业取经。

    Wǒmen qù xiānjìn qǐyè qǔjīng.Chúng tôi đến các doanh nghiệp tiên tiến để học hỏi kinh nghiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 西天取经 Xītiān qǔjīngđi Tây Thiên thỉnh kinh
  • 外出取经 wàichū qǔjīngđi nơi khác học tập kinh nghiệm
  • 向前辈取经 xiàng qiánbèi qǔjīnghọc hỏi kinh nghiệm từ tiền bối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指去印度求取佛经;比喻吸取先进经验。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/跟 + đối tượng + 取经

Biểu thị hành động học hỏi kinh nghiệm tốt từ người khác hoặc đơn vị khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

取
经

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1