1Động từ
- bị giật mình
- hoảng sợ
- kinh hãi
Ví dụ
Háizi shòujīng guòdù, kū ge bùtíng.
Đứa trẻ bị hoảng sợ quá mức, khóc mãi không thôi.
Mǎ shòujīng hòu kuángbēn qǐlái, shífēn wēixiǎn.
Con ngựa sau khi hoảng sợ liền lồng lên chạy thục mạng, vô cùng nguy hiểm.
Tīng dào tūrúqílái de jùxiǎng, xiǎomāo shòujīng cáng le qǐlái.
Nghe thấy tiếng nổ lớn bất ngờ, chú mèo con giật mình trốn mất.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
受到惊吓。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
受惊 + 过度 / 不轻
Biểu thị mức độ hoảng sợ, giật mình nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
