Từ điển chưa có mục “惊”. Pinyin tham khảo: jīng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “惊” 18
- 吃惊chījīng CẬT KINHgiật mình; kinh ngạc; sửng sốtHSK4
- 惊喜jīngxǐ KINH HỶsự bất ngờ thú vị; niềm vui bất ngờ; niềm vui bất ngờ, bất ngờ thú vịHSK5
- 惊呆jīng dāi KINH NGỐCkinh ngạc ngây người, chết sững; kinh ngạc sững sờ, chết lặngHSK5
- 惊人jīngrén KINH NHÂNkinh người; đáng kinh ngạc; ghê gớmHSK6
- 惊讶jīngyà KINH NHẠkinh ngạc; ngạc nhiên; kinh ngạc, ngạc nhiênHSK6
- 惊骇jīnghàikinh hãi; sợ hãi tột độHSK6
- 惊厥jīngjué KINH QUYẾTco giật; kinh giật (chứng co giật do sốt cao hoặc bệnh lý, kèm theo bất tỉnh hoặc không)HSK6
- 惊恐jīngkǒng KINH KHỦNGhoảng sợ; kinh hãi; kinh sợHSK6
- 惊叫jīngjiào KINH KHIẾUkêu thất thanh, la hét hoảng hốt; kêu thất thanh, hét lên vì sợHSK6
- 惊动jīngdòng KINH ĐỘNGkinh động; đánh động; làm phiềnHSK7–9
- 惊慌jīnghuāng KINH HOẢNGkinh hoàng; hoảng sợ; hốt hoảngHSK7–9
- 惊奇jīngqí KINH KỲkinh ngạc; lấy làm kỳ lạHSK7–9
- 惊叹jīngtàn KINH THÁNkinh ngạc thán phục; trầm trồ khen ngợiHSK7–9
- 惊吓jīngxià KINH HẠlàm hoảng sợ; dọa giật mình; sự kinh sợHSK7–9
- 惊险jīngxiǎn KINH HIỂMnguy hiểm thót tim; ly kỳ hấp dẫnHSK7–9
- 受惊shòujīng THỤ KINHbị giật mình; hoảng sợ; kinh hãiHSK7–9
- 震惊zhènjīng CHẤN KINHkinh ngạc; sửng sốt; chấn độngHSK7–9
- 惊逃jīngtáohoảng sợ bỏ chạy; bỏ chạy toán loạn
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
