Chuyển đến nội dung
受骗受騙

shòupiàn

Hán Việt: THỤ PHIẾN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bị lừa
  2. mắc lừa

Ví dụ

  1. 一定要提高警惕,防止受骗。

    Yídìng yào tígāo jǐngtì, fángzhǐ shòupiàn.Nhất định phải nâng cao cảnh giác để tránh bị lừa.

  2. 老年人很容易在网络上受骗。

    Lǎoniánrén hěn róngyì zài wǎnglù shang shòupiàn.Người già rất dễ bị lừa trên mạng internet.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上当受骗 shàngdàng shòupiànmắc lừa bị lừa
  • 防止受骗 fángzhǐ shòupiànphòng ngừa bị lừa
  • 以免受骗 yǐmiǎn shòupiànđể tránh bị lừa
  • 受骗上当 shòupiàn shàngdàngbị lừa gạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受到欺骗;上当。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

防止 / 谨防 + 受骗

Phòng tránh, cẩn thận kẻo bị lừa dối. VD: 谨防受骗 – cẩn thận bị lừa.

受骗 + 上当

Thường đi đôi với nhau thành thành ngữ '上当受骗' biểu thị bị lừa. VD: 他上当受骗了。– Anh ta mắc lừa rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

受
骗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1