Chuyển đến nội dung
变厚變厚

biànhòu

Hán Việt: BIẾN HẬU

Động từ

1Động từ

  1. dày lên
  2. trở nên dày hơn

Ví dụ

  1. 天气转冷,地上的积雪渐渐变厚了。

    Tiānqì zhuǎn lěng, dì shang de jīxuě jiànjiàn biànhòu le.Thời tiết chuyển lạnh, tuyết đọng trên mặt đất dần dần dày lên.

  2. 冬天出门要穿变厚的棉衣。

    Dōngtiān chūmén yào chuān biànhòu de miányī.Mùa đông ra ngoài phải mặc áo bông dày hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 积雪变厚 jīxuě biànhòutuyết đóng dày lên
  • 冰层变厚 bīngcéng biànhòutầng băng dày lên
  • 云层变厚 yúncéng biànhòutầng mây dày lên
  • 逐渐变厚 zhújiàn biànhòudần dần dày lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扁平物上下两面之间的距离变大;变得厚实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 变厚 + 了

Biểu thị độ dày tăng lên theo thời gian hoặc điều kiện. VD: 湖面的冰变厚了。– Băng trên mặt hồ đã dày lên rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

变
厚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1