Chuyển đến nội dung
厚

hòu

Hán Việt: HẬU

HSK4Bộ: 厂9 nét

1Tính từ

  1. dày
  2. đậm
  3. sâu sắc
  4. nồng hậu

Ví dụ

  1. 冬天要穿厚衣服。

    Dōngtiān yào chuān hòu yīfu.

    Mùa đông phải mặc quần áo dày.

  2. 他们俩的感情很深厚。

    Tāmen liǎ de gǎnqíng hěn shēnhòu.

    Tình cảm của hai người bọn họ rất sâu đậm.

  3. 这本词典很厚,差不多有一千页。

    Zhè běn cídiǎn hěn hòu, chàbùduō yǒu yìqiān yè.

    Cuốn từ điển này rất dày, gần một nghìn trang.

  4. 冬天快到了,大家都换上了厚的衣服。

    Dōngtiān kuài dào le, dàjiā dōu huàn shang le hòu de yīfu.

    Mùa đông sắp đến rồi, mọi người đều đã đổi sang mặc quần áo dày.

  5. 冬天出门一定要穿一件厚大衣。

    Dōngtiān chūmén yídìng yào chuān yí jiàn hòu dàyī.

    Mùa đông ra ngoài nhất định phải mặc một chiếc áo khoác dày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 厚衣服 hòu yīfuquần áo dày
  • 厚被子 hòu bèizichăn dày
  • 深厚 shēnhòusâu sắc, nồng hậu
  • 脸皮厚 liǎnpí hòumặt dày, trơ tráo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扁平物体上下两面距离大;深厚。

Ghi chú: Bên ngoài là bộ Hán (厂), bên trong gồm chữ Nhật (日) và chữ Tử (子); nghĩa gốc chỉ độ dày, đối lập với mỏng (薄).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 比 B 厚 (+ cụm từ số lượng)

so sánh hơn về độ dày. VD: 这本书比那本厚两倍。– Cuốn sách này dày gấp đôi cuốn kia.

动词 + 一 + X + 是 + 一 + X

Cấu trúc cố định dùng để nhấn mạnh việc cố gắng làm được chừng nào hay chừng nấy trong khả năng hoặc điều kiện hiện có. Trong đó, "X" thường là lượng từ hoặc từ chỉ số lượng (như 点儿, 页, 天, 个...).

我们先看看介绍,能懂一点儿是一点儿。 – Chúng ta xem phần giới thiệu trước, hiểu được chút nào hay chút ấy.

这本书很厚,我看一页是一页。 – Cuốn sách này rất dày, tôi đọc được trang nào hay trang ấy.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

厚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “厚” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1