1Danh từ
- biến cách (ngữ pháp: sự thay đổi hình thái của danh từ, đại từ, tính từ theo chức năng ngữ pháp)
Ví dụ
Déyǔ míngcí yǒu sì zhǒng biàngé.
Danh từ tiếng Đức có bốn cách biến cách.
Xuéxí Éyǔ bìxū zhǎngwò fùzá de biàngé guīzé.
Học tiếng Nga bắt buộc phải nắm vững quy tắc biến cách phức tạp.
Zhège cí zài jùzi lǐ xūyào jìnxíng biàngé.
Từ này cần phải biến cách trong câu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某些语言中名词、代词、形容词等由于在句中语法功能不同而发生的词形变化。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
名词/代词 + 变格
Dùng trong ngữ pháp học chỉ sự thay đổi cách của từ. VD: 俄语的名词变格很难学。– Biến cách danh từ tiếng Nga rất khó học.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
