Chuyển đến nội dung
变老變老

biànlǎo

Hán Việt: BIẾN LÃO

Động từ

1Động từ

  1. già đi
  2. già nua

Ví dụ

  1. 每个人都在一天天变老,这是自然规律。

    Měi ge rén dōu zài yìtiāntiān biànlǎo, zhè shì zìrán guīlǜ.Mỗi người đều đang già đi từng ngày, đây là quy luật tự nhiên.

  2. 最浪漫的事就是和你一起慢慢变老。

    Zuì làngmàn de shì jiù shì hé nǐ yìqǐ mànmàn biànlǎo.Điều lãng mạn nhất chính là cùng em từ từ già đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 慢慢变老 mànmàn biànlǎotừ từ già đi
  • 害怕变老 hàipà biànlǎosợ già
  • 逐渐变老 zhújiàn biànlǎodần dần già đi
  • 陪伴变老 péibàn biànlǎobên nhau đến già

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

年纪随着岁月的流逝而增长,身体机能逐渐衰老。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

随着……变老

cùng với cái gì mà già đi. VD: 随着时间变老。– Già đi theo thời gian.

跟/和 + ai + 一起变老

cùng ai già đi. VD: 我想和你一起变老。– Anh muốn cùng em già đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

变
老

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1