1Tính từ
- già (đối lập với trẻ)
- cũ
- già, cũ
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
年纪大(跟“少、幼”相对);时间长、陈旧。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
老 + Danh từ
Dùng trước danh từ để chỉ người/vật đã lâu năm, thân thuộc hoặc cũ.
Câu phán đoán / trần thuật + 吧?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.
你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?
她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “老” 18
- 老师lǎoshī LÃO SƯgiáo viên; thầy giáo, cô giáoHSK1
- 老外lǎowài LÃO NGOẠIngười nước ngoài; người nước ngoài (cách gọi thân mật/dân dã); người nước ngoài (cách gọi thân mật)HSK1
- 老人lǎorén LÃO NHÂNngười già; người cao tuổi; người già, người cao tuổiHSK3
- 老张Lǎo Zhāng LÃO TRƯƠNGbác Trương, anh TrươngHSK3
- 老虎lǎohǔ LÃO HỔhổ; con cọp; hổ, cọpHSK4
- 老家lǎojiā LÃO GIAquê nhà; quê hương; quê quánHSK4
- 老年lǎonián LÃO NIÊNtuổi già; tuổi xế chiều; thời kỳ già cảHSK4
- 老是lǎoshì LÃO THỊluôn; cứ; lúc nào cũngHSK4
- 老舍Lǎoshě LÃO XÁLão Xá (nhà văn Trung Quốc); Lão XáHSK4
- 古老gǔlǎo CỔ LÃOcổ kính; lâu đời; xưa cũHSK5
- 老板lǎobǎn LÃO BẢNông chủ; chủ quán; sếpHSK5
- 老公lǎogōng LÃO CÔNGchồng; ông xãHSK5
- 老婆lǎopo LÃO BÀvợ; vợ (cách gọi thân mật); vợ (cách gọi thông tục)HSK5
- 老兵lǎobīng LÃO BINHcựu chiến binh; người lính già; lính kỳ cựuHSK5
- 老鹰lǎoyīng LÃO ƯNGchim ưng; diều hâuHSK5
- 年老niánlǎo NIÊN LÃOtuổi già; già cả; cao tuổiHSK5
- 老实lǎoshi LÃO THỰCthật thà; thành thật; ngoan ngoãnHSK6
- 老鼠lǎoshǔ LÃO THỬcon chuộtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
