Chuyển đến nội dung
变节變節

biànjié

Hán Việt: BIẾN TIẾT

Động từ

1Động từ

  1. phản bội
  2. đầu hàng phản bội
  3. mất khí tiết

Ví dụ

  1. 他在敌人的酷刑面前宁死不屈,绝不投降变节。

    Tā zài dírén de kùxíng miànqián nìngsǐbùqū, jué bù tóuxiáng biànjié.Trước sự tra tấn dã man của quân địch, ông thà chết chứ không chịu khuất phục, tuyệt đối không đầu hàng phản bội.

  2. 叛徒变节后给地下党组织带来了巨大的损失。

    Pàntú biànjié hòu gěi dìxià dǎng zǔzhī dài lái le jùdà de sǔnshī.Kẻ phản bội sau khi đổi phe đã gây ra tổn thất to lớn cho tổ chức ngầm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 叛变变节 pànbiàn biànjiéphản bội đổi phe
  • 投降变节 tóuxiáng biànjiéđầu hàng phản bội
  • 变节分子 biànjié fènzǐphần tử phản bội
  • 绝不变节 jué bù biànjiétuyệt đối không phản bội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

失去节操,背叛自己的阵营或信仰投靠敌方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

投降 + 变节

cụm động từ song song diễn tả hành vi đầu hàng và phản bội đồng đội/lý tưởng. VD: 严防叛徒投降变节。– Đề phòng kẻ phản bội đầu hàng địch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

变
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1