1Động từ
- phản bội
- đầu hàng phản bội
- mất khí tiết
Ví dụ
Tā zài dírén de kùxíng miànqián nìngsǐbùqū, jué bù tóuxiáng biànjié.Trước sự tra tấn dã man của quân địch, ông thà chết chứ không chịu khuất phục, tuyệt đối không đầu hàng phản bội.
Pàntú biànjié hòu gěi dìxià dǎng zǔzhī dài lái le jùdà de sǔnshī.Kẻ phản bội sau khi đổi phe đã gây ra tổn thất to lớn cho tổ chức ngầm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
失去节操,背叛自己的阵营或信仰投靠敌方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
投降 + 变节
cụm động từ song song diễn tả hành vi đầu hàng và phản bội đồng đội/lý tưởng. VD: 严防叛徒投降变节。– Đề phòng kẻ phản bội đầu hàng địch.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
