1Động từ
- bỏ đạo
- phản bội tôn giáo
- bội giáo
Ví dụ
Zài mǒuxiē gǔdài zōngjiào zhōng, pànjiào huì shòudào jíqí yánlì de chéngfá.Trong một số tôn giáo cổ đại, việc bỏ đạo sẽ bị trừng phạt vô cùng nghiêm khắc.
Tā xuānbù tuìchū jiàopài, bèi tóngzú rén shì wéi pànjiào.Anh ấy tuyên bố rút khỏi giáo phái và bị người cùng bộ tộc coi là kẻ phản giáo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
背弃自己所信仰的宗教;背叛本教派。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被指控为/视为 + 叛教
Bị coi là/bị tố cáo là phản giáo, bội đạo. VD: 他的言论被视为叛教。– Lời nói của anh ấy bị coi là phản đạo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
