1Động từ
- dạy
- giảng dạy
- dạy dỗ
- dạy, giảng dạy
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把知识或技能传授给别人。
Ghi chú: Bên trái là chữ Hiếu 孝, bên phải là bộ phộc 攵 (đánh nhẹ, rèn giũa giáo dục).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
教 + tân ngữ 1 (người) + tân ngữ 2 (nội dung/môn học)
Động từ mang tân ngữ kép: dạy ai cái gì.
Số từ (+ 多) + Lượng từ (+ 多) + Danh từ (Biểu thị số ước lượng với “多”)
Từ '多' đặt sau số từ hoặc số lượng từ để chỉ phần lẻ, số xấp xỉ hơn mức đó. Quy tắc vị trí: (1) Nếu con số là bội số của 10 (hàng chục, trăm, nghìn, vạn... có số 0 tận cùng), '多' đứng ngay sau số từ: Số từ + 多 + Lượng từ + Danh từ (ví dụ: 二十多个学生, 四万多名学生). (2) Nếu con số không phải bội số của 10 (số từ nhỏ hơn 10 hoặc có số lẻ tận cùng), '多' đứng sau lượng từ: Số từ + Lượng từ + 多 (+ Danh từ) (ví dụ: 三个多星期, 五块多钱).
北京大学有四万多名学生呢! – Đại học Bắc Kinh có hơn 40.000 sinh viên lận đấy!
教室里有二十多个学生。 – Trong phòng học có hơn hai mươi học sinh.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “教” 18
- 教室jiàoshì GIÁO THẤTphòng học; lớp học; phòng học, lớp họcHSK2
- 教练jiàoliàn GIÁO LUYỆNhuấn luyện viên; huấn luyện; hướng dẫnHSK4
- 教师jiàoshī GIÁO SƯgiáo viên; thầy cô giáo; giáo viên, giảng viênHSK4
- 教授jiàoshòu GIÁO THỌgiáo sư; giảng dạy; truyền thụHSK4
- 教学jiàoxué GIÁO HỌCviệc dạy và học; giảng dạy; dạy họcHSK4
- 教育jiàoyù GIÁO DỤCgiáo dục; dạy bảo; giáo dục, dạy dỗHSK4
- 教堂jiàotángnhà thờ (Kitô giáo)HSK4
- 教材jiàocái GIÁO TÀIgiáo trình; sách giáo khoa; tài liệu giảng dạyHSK5
- 请教qǐngjiào THỈNH GIÁOthỉnh giáo; hỏi ý kiến; xin chỉ dẫnHSK5
- 教导jiàodǎo GIÁO ĐẠOchỉ bảo; dạy dỗ; giáo dụcHSK5
- 信教xìnjiào TÍN GIÁOtheo đạo; tin theo tôn giáoHSK5
- 主教zhǔjiàogiám mục (trong Kitô giáo); huấn luyện viên trưởng (viết tắt của 主教练)HSK5
- 教训jiàoxùn GIÁO HUẤNdạy bảo; răn dạy; giáo huấnHSK6
- 教鞭jiàobiān GIÁO TIÊNthước chỉ bảng; que chỉ bảng (của giáo viên)HSK6
- 教化jiàohuà GIÁO HÓAgiáo hóa; cải hóa; dạy dỗ (bằng đạo đức, văn hóa)HSK6
- 教会jiàohuì GIÁO HỘIgiáo hội (tổ chức tôn giáo, thường chỉ Ki-tô giáo)HSK6
- 教主jiàozhǔgiáo chủ; người sáng lập hoặc người đứng đầu một tôn giáo/giáo pháiHSK6
- 说教shuōjiào THUYẾT GIÁOthuyết giáo; giảng đạo lý (mang sắc thái cứng nhắc, giáo điều)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
