Chuyển đến nội dung
教

jiāo

Hán Việt: GIÁO

Động từ

HSK2Bộ: 攵11 nét

1Động từ

  1. dạy
  2. giảng dạy
  3. dạy dỗ
  4. dạy, giảng dạy

Ví dụ

  1. 李老师教我们英语。

    Lǐ lǎoshī jiāo wǒmen Yīngyǔ.Cô Lý dạy chúng tôi tiếng Anh.

  2. 你可以教我怎么做这个菜吗?

    Nǐ kěyǐ jiāo wǒ zěnme zuò zhè ge cài ma?Bạn có thể dạy tôi cách nấu món này không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 教书 jiāoshūdạy học
  • 教汉语 jiāo Hànyǔdạy tiếng Trung
  • 教英语 jiāo Yīngyǔdạy tiếng Anh
  • 教学生 jiāo xuéshengdạy học sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把知识或技能传授给别人。

Ghi chú: Bên trái là chữ Hiếu 孝, bên phải là bộ phộc 攵 (đánh nhẹ, rèn giũa giáo dục).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

教 + tân ngữ 1 (người) + tân ngữ 2 (nội dung/môn học)

Động từ mang tân ngữ kép: dạy ai cái gì.

Số từ (+ 多) + Lượng từ (+ 多) + Danh từ (Biểu thị số ước lượng với “多”)

Từ '多' đặt sau số từ hoặc số lượng từ để chỉ phần lẻ, số xấp xỉ hơn mức đó. Quy tắc vị trí: (1) Nếu con số là bội số của 10 (hàng chục, trăm, nghìn, vạn... có số 0 tận cùng), '多' đứng ngay sau số từ: Số từ + 多 + Lượng từ + Danh từ (ví dụ: 二十多个学生, 四万多名学生). (2) Nếu con số không phải bội số của 10 (số từ nhỏ hơn 10 hoặc có số lẻ tận cùng), '多' đứng sau lượng từ: Số từ + Lượng từ + 多 (+ Danh từ) (ví dụ: 三个多星期, 五块多钱).

北京大学有四万多名学生呢! – Đại học Bắc Kinh có hơn 40.000 sinh viên lận đấy!

教室里有二十多个学生。 – Trong phòng học có hơn hai mươi học sinh.

Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

教

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “教” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1