Chuyển đến nội dung
叛

pàn

Từ điển chưa có mục “叛”. Pinyin tham khảo: pàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 一些将领密谋反叛国王。

    Yìxiē jiànglǐng mìmóu fǎnpàn guówáng.

    Một số tướng lĩnh mưu đồ phản bội nhà vua.

    Từ mục 反叛

  2. 她的穿着风格非常反叛。

    Tā de chuānzhuó fēnggé fēicháng fǎnpàn.

    Phong cách ăn mặc của cô ấy rất nổi loạn.

    Từ mục 反叛

  3. 听说城里的叛军造反了。

    Tīngshuō chéng lǐ de pànjūn zàofǎn le.

    Nghe nói quân phản loạn trong thành đã nổi dậy.

    Từ mục 造反

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

叛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “叛” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1