Từ điển chưa có mục “叛”. Pinyin tham khảo: pàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “叛” 9
- 叛徒pàntú PHẢN ĐỒkẻ phản bội; kẻ đầu hàng phản bộiHSK5
- 反叛fǎnpàn PHẢN PHẢNphản bội; nổi loạn; chống lạiHSK6
- 叛变pànbiànphản bội; đầu hàng quân địch; làm phảnHSK6
- 叛乱pànluàn PHẢN LOẠNsự phản loạn; cuộc nổi loạn; nổi loạnHSK6
- 背叛bèipàn BỐI PHÁNphản bội; bội phảnHSK7–9
- 叛逆pànnì PHẢN NGHỊCHphản nghịch; nổi loạn; chống đốiHSK7–9
- 叛教pànjiào PHẢN GIÁObỏ đạo; phản bội tôn giáo; bội giáo
- 叛国罪pànguózuì PHẢN QUỐC TỘItội phản quốc
- 反叛分子fǎnpànfènzǐ PHẢN PHẢN PHÂN TỬphần tử phản loạn; kẻ nổi loạn
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
