1Danh từ
- quan hệ tình dục bằng miệng
Ví dụ
Bù ānquán de kǒujiāo tóngyàng cúnzài chuánbō xìngbìng de fēngxiǎn.
Quan hệ tình dục bằng miệng không an toàn cũng tiềm ẩn nguy cơ lây truyền bệnh tình dục.
Yīshēng xiángxì jiědá le guānyú kǒujiāo yǔ kǒuqiāng jiànkāng de wèntí.
Bác sĩ đã giải đáp chi tiết các thắc mắc về quan hệ đường miệng và sức khỏe răng miệng.
Xìng jiàoyù kèchéng zhōng tídào le kǒujiāo de ānquán zhùyì shìxiàng.
Trong khóa học giáo dục giới tính có đề cập đến các lưu ý an toàn khi quan hệ bằng miệng.
Yǒuxiē jíbìng kěyǐ tōngguò kǒujiāo chuánrǎn.
Một số bệnh có thể lây nhiễm thông qua quan hệ tình dục bằng miệng.
Bànlǚ zhījiān jìnxíng kǒujiāo shí yě yīng zhùyì wèishēng.
Giữa các cặp đôi khi quan hệ bằng miệng cũng nên chú ý vệ sinh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用口腔、嘴唇或舌头刺激性器官的一种性行为。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 口交 + lây truyền / lây nhiễm
Biểu thị phương thức lây bệnh qua đường quan hệ tình dục bằng miệng. VD: 病毒可通过口交传播。– Virus có thể lây lan qua đường quan hệ miệng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
