Chuyển đến nội dung
口头禅口頭禪

kǒutóuchán

Hán Việt: KHẨU ĐẦU THIỀN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 句

1Danh từ

  1. câu cửa miệng

Ví dụ

  1. “没问题”是他的口头禅。

    “Méi wèntí” shì tā de kǒutóuchán."Không vấn đề gì" là câu cửa miệng của anh ấy.

  2. 每个人或多或少都有自己的口头禅。

    Měi gèrén huòduō-huòshǎo dōu yǒu zìjǐ de kǒutóuchán.Mỗi người ít nhiều đều có câu cửa miệng riêng của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一句口头禅 yī jù kǒutóuchánmột câu cửa miệng
  • 成为口头禅 chéngwéi kǒutóuchántrở thành câu cửa miệng
  • 当做口头禅 dàngzuò kǒutóucháncoi là câu cửa miệng
  • 口头禅挂在嘴边 kǒutóuchán guà zài zuǐbiāncâu cửa miệng luôn treo bên miệng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经常挂在口头上的词句。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……当成/当作 + 口头禅

Coi lời nói nào đó thành câu cửa miệng thường nói.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口
头
禅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1