Chuyển đến nội dung
口罩

kǒuzhào

Hán Việt: KHẨU TRIỆU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. khẩu trang

Ví dụ

  1. 感冒时最好戴上口罩,以免传染他人。

    Gǎnmào shí zuì hǎo dài shàng kǒuzhào, yǐmiǎn chuánrǎn tārén.Khi bị cảm tốt nhất nên đeo khẩu trang để tránh lây nhiễm cho người khác.

  2. 出门前别忘了戴口罩。

    Chūmén qián bié wàng le dài kǒuzhào.Trước khi ra ngoài đừng quên đeo khẩu trang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴口罩 dài kǒuzhàođeo khẩu trang
  • 摘口罩 zhāi kǒuzhàotháo khẩu trang
  • 医用口罩 yīyòng kǒuzhàokhẩu trang y tế
  • 一次性口罩 yícìxìng kǒuzhàokhẩu trang dùng một lần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在口鼻部位,用来阻挡飞沫、粉尘或病菌的卫生用品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 / 摘 + 口罩

đeo hoặc tháo khẩu trang, dùng động từ 戴 (dài) hoặc 摘 (zhāi). VD: 戴好口罩 – đeo khẩu trang cẩn thận

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口
罩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1