Chuyển đến nội dung
古希腊语古希臘語

gǔxīlàyǔ

Hán Việt: CỔ HY LẠP NGỮ

Danh từ

Lượng từ: 门、种

1Danh từ

  1. tiếng Hy Lạp cổ

Ví dụ

  1. 他正在大学里学习古希腊语。

    Tā zhèngzài dàxué lǐ xuéxí gǔxīlàyǔ.Anh ấy đang học tiếng Hy Lạp cổ ở trường đại học.

  2. 许多哲学经典都是用古希腊语写成的。

    Xǔduō zhéxué jīngdiǎn dōu shì yòng gǔxīlàyǔ xiěchéng de.Nhiều tác phẩm triết học kinh điển được viết bằng tiếng Hy Lạp cổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学习古希腊语 xuéxí gǔxīlàyǔhọc tiếng Hy Lạp cổ
  • 古希腊语语法 gǔxīlàyǔ yǔfǎngữ pháp tiếng Hy Lạp cổ
  • 古希腊语文献 gǔxīlàyǔ wénxiànvăn hiến tiếng Hy Lạp cổ
  • 古希腊语文稿 gǔxīlàyǔ wéngǎobản thảo tiếng Hy Lạp cổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代希腊人使用的语言。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 古希腊语 + 撰写 / 记录

Dùng cổ ngữ Hy Lạp để ghi chép, soạn thảo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

古
希
腊
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1