1Danh từ
- ngôn ngữ
- tiếng
Ví dụ
2Động từ
- nói
- kể
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
语言,话;说,谈。
Ghi chú: Bên trái là bộ Ngôn (讠- lời nói), bên phải là chữ Ngô (吾 - tôi), ghép lại là ngôn ngữ của mình.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
quốc gia/dân tộc + 语
Chỉ ngôn ngữ của một quốc gia hoặc dân tộc. VD: 汉语 (Hànyǔ – Tiếng Trung), 法语 (Fǎyǔ – Tiếng Pháp).
A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)
Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.
桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.
小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
主语 + 使 + 宾语 + 动词短语
Câu kiêm ngữ biểu thị một tình huống, hành động hoặc nguyên nhân nào đó tác động làm cho người/vật phát sinh sự thay đổi hay mang lại kết quả nhất định. Trong đó "使" mang nghĩa "khiến cho, làm cho", mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh mang tính khách quan.
她的话使大家都笑了。 – Câu nói của cô ấy khiến mọi người đều bật cười.
这次工作使他积累了很多经验。 – Lần làm việc này giúp anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “语” 18
- 汉语Hànyǔ HÁN NGỮtiếng Hán; tiếng Trung; tiếng Hán, tiếng TrungHSK1
- 英语Yīngyǔ ANH NGỮtiếng AnhHSK1
- 德语Déyǔ ĐỨC NGỮtiếng ĐứcHSK1
- 俄语Éyǔ NGA NGỮtiếng NgaHSK1
- 法语Fǎyǔ PHÁP NGỮtiếng PhápHSK1
- 日语Rìyǔ NHẬT NGỮtiếng NhậtHSK1
- 外语wàiyǔ NGOẠI NGỮngoại ngữ; tiếng nước ngoàiHSK3
- 语言yǔyán NGỮ NGÔNngôn ngữ; tiếng; ngôn ngữ, tiếngHSK3
- 词语cíyǔ TỪ NGỮtừ ngữHSK4
- 口语kǒuyǔ KHẨU NGỮkhẩu ngữ; văn nói; khẩu ngữ, nóiHSK4
- 语法yǔfǎ NGỮ PHÁPngữ phápHSK4
- 语气yǔqì NGỮ KHÍgiọng điệu; khí sắc lời nói; ngữ khíHSK5
- 语文yǔwén NGỮ VĂNngữ văn; văn học và ngôn ngữHSK5
- 语音yǔyīn NGỮ ÂMngữ âm; âm thanh tiếng nói; tin nhắn thoạiHSK5
- 古语gǔyǔ CỔ NGỮlời xưa; tục ngữ cổ; tiếng cổHSK5
- 术语shùyǔ THUẬT NGỮthuật ngữHSK5
- 用语yòngyǔ DỤNG NGỮthuật ngữ; cách dùng từ; ngôn ngữ diễn đạtHSK5
- 语态yǔtàithể; dạng (ngữ pháp: chủ động, bị động)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
