Chuyển đến nội dung
语語

yǔ

Hán Việt: NGỮ

HSK1Bộ: 讠9 nét

1Danh từ

  1. ngôn ngữ
  2. tiếng

Ví dụ

  1. 汉语很容易学。

    Hànyǔ hěn róngyì xué.

    Tiếng Hán rất dễ học.

  2. 你会说几种外语?

    Nǐ huì shuō jǐ zhǒng wàiyǔ?

    Bạn biết nói mấy thứ tiếng nước ngoài?

  3. 英语是很有用的语言。

    Yīngyǔ shì hěn yǒuyòng de yǔyán.

    Tiếng Anh là ngôn ngữ rất hữu ích.

2Động từ

  1. nói
  2. kể

Ví dụ

  1. 默默不语。

    Mòmò bù yǔ.

    Lặng lẽ không nói lời nào.

  2. 他站在那里,不言不语。

    Tā zhàn zài nàlǐ, bù yán bù yǔ.

    Anh ấy đứng ở đó, không nói nửa lời.

  3. 欢声笑语充满了房间。

    Huānshēng xiàoyǔ chōngmǎn le fángjiān.

    Tiếng cười nói rộn rã tràn ngập căn phòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

语言,话;说,谈。

Ghi chú: Bên trái là bộ Ngôn (讠- lời nói), bên phải là chữ Ngô (吾 - tôi), ghép lại là ngôn ngữ của mình.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

quốc gia/dân tộc + 语

Chỉ ngôn ngữ của một quốc gia hoặc dân tộc. VD: 汉语 (Hànyǔ – Tiếng Trung), 法语 (Fǎyǔ – Tiếng Pháp).

A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)

Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.

桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.

小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

主语 + 使 + 宾语 + 动词短语

Câu kiêm ngữ biểu thị một tình huống, hành động hoặc nguyên nhân nào đó tác động làm cho người/vật phát sinh sự thay đổi hay mang lại kết quả nhất định. Trong đó "使" mang nghĩa "khiến cho, làm cho", mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh mang tính khách quan.

她的话使大家都笑了。 – Câu nói của cô ấy khiến mọi người đều bật cười.

这次工作使他积累了很多经验。 – Lần làm việc này giúp anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “语” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1