Chuyển đến nội dung
古朴古樸

gǔpǔ

Hán Việt: CỔ PHÁC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cổ kính mộc mạc
  2. cổ kính và giản dị

Ví dụ

  1. 这座古镇保留着古朴的风貌。

    Zhè zuò gǔzhèn bǎoliú zhe gǔpǔ de fēngmào.Thị trấn cổ này vẫn giữ được phong mạo cổ kính mộc mạc.

  2. 这里的民居风格典雅古朴。

    Zhèlǐ de mínjū fēnggé diǎnyǎ gǔpǔ.Phong cách nhà ở của người dân nơi đây trang nhã và cổ kính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 古朴典雅 gǔpǔ diǎnyǎcổ kính trang nhã
  • 民风古朴 mínfēng gǔpǔdân phong mộc mạc thuần hậu
  • 造型古朴 zàoxíng gǔpǔkiểu dáng mộc mạc cổ xưa
  • 风格古朴 fēnggé gǔpǔphong cách cổ kính
  • 建筑古朴 jiànzhù gǔpǔkiến trúc cổ kính giản dị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

朴素而有古代风格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

古朴 + 的 + 名词

Thường làm định ngữ miêu tả phong cách kiến trúc, đồ tạo tác, phong tục có vẻ đẹp giản dị, mang hơi thở cổ xưa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

古
朴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1