Chuyển đến nội dung
叶柄葉柄

yèbǐng

Hán Việt: DIỆP BÍNH

Danh từ

Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. cuống lá

Ví dụ

  1. 这种植物的叶柄很长,支撑着大片绿叶。

    Zhè zhǒng zhíwù de yèbǐng hěn cháng, zhīchēng zhe dà piàn lǜyè.Cuống lá của loài cây này rất dài, nâng đỡ những phiến lá xanh to lớn.

  2. 秋天到了,树叶从叶柄基部脱落下来。

    Qiūtiān dào le, shùyè cóng yèbǐng jībù tuōluò xiàlai.Mùa thu đến, lá cây rụng xuống từ phần gốc cuống lá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 叶柄基部 yèbǐng jībùgốc cuống lá
  • 长叶柄 cháng yèbǐngcuống lá dài
  • 叶柄折断 yèbǐng zhéduàncuống lá bị gãy
  • 肥厚叶柄 féihòu yèbǐngcuống lá mập mạp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

植物叶的组成部分,是连接叶片与茎的细长柄状结构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 叶柄 + 脱落 / 折断

dùng để diễn đạt hành động lá rụng hoặc gãy đứt từ vị trí cuống lá.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

叶
柄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1