Chuyển đến nội dung
叶轮葉輪

yèlún

Hán Việt: DIỆP LUÂN

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cánh quạt
  2. cánh guồng
  3. bánh công tác

Ví dụ

  1. 水流带动叶轮飞快地旋转。

    Shuǐliú dàidòng yèlún fēikuài de xuánzhuǎn.Dòng nước kéo bánh công tác quay nhanh.

  2. 工程师正在检查水泵叶轮的磨损情况。

    Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá shuǐbèng yèlún de mósǔn qíngkuàng.Kỹ sư đang kiểm tra tình trạng mài mòn cánh guồng máy bơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 叶轮旋转 yèlún xuánzhuǎncánh guồng quay
  • 水泵叶轮 shuǐbèng yèlúncánh quạt máy bơm
  • 制造叶轮 zhìzào yèlúnchế tạo bánh công tác
  • 叶轮叶片 yèlún yèpiàncánh bánh công tác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装有叶片的轮盘,多用于泵、风机、涡轮机等机械中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

带动 + 叶轮 + 旋转/转动

làm cho cánh guồng/bánh công tác quay

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

叶
轮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1