1Động từ
- hợp nhất
- kết hợp làm một
Ví dụ
Liàn wǔshù jiǎngjiu shēnxīn héyī.
Luyện võ thuật chú trọng thân tâm hợp nhất.
Zhè zuò jiànzhù dádào le rén yǔ zìrán héyī de jìngjiè.
Công trình kiến trúc này đạt đến cảnh giới con người và tự nhiên hòa làm một.
Zhīxínghéyī shì Zhōngguó gǔdài zhòngyào de zhéxué sīxiǎng.
Tri hành hợp nhất là tư tưởng triết học quan trọng của Trung Quốc cổ đại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
结合为一个整体;统一。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与/和 B + 合一
A và B kết hợp chặt chẽ, hòa thành một thể thống nhất.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
