Chuyển đến nội dung
合流

héliú

Hán Việt: HỢP LƯU

Động từ

Lượng từ: 条

1Động từ

  1. hợp lưu (dòng sông)
  2. câu kết
  3. hội tụ (tư tưởng, thế lực)

Ví dụ

  1. 两条河流在山脚下合流。

    Liǎng tiáo héliú zài shānjiǎoxià héliú.Hai con sông hợp lưu ở chân núi.

  2. 长江和汉江在武汉合流。

    Cháng Jiāng hé Hàn Jiāng zài Wǔhàn héliú.Sông Trường Giang và sông Hán Thủy hợp lưu tại Vũ Hán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 两河合流 liǎng hé héliúhai con sông hợp dòng
  • 同流合污 tóngliú-héwūcá mè một lứa, thông đồng làm bậy
  • 思潮合流 sīcháo héliúcác luồng tư tưởng hội tụ
  • 与……合流 yǔ... héliúcâu kết với...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

几条河流汇合在一起;比喻不同的思想、政治势力等汇聚到一起(多含贬义)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 与/跟 + B + 合流

biểu thị A và B cùng cấu kết, nhập cuộc hoặc hai dòng tư tưởng hòa làm một.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

合
流

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1