Chuyển đến nội dung
合金

héjīn

Hán Việt: HỢP KIM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. hợp kim

Ví dụ

  1. 这种材料是由铝和铜制成的合金。

    Zhè zhǒng cáiliào shì yóu lǚ hé tóng zhìchéng de héjīn.Loại vật liệu này là hợp kim được tạo thành từ nhôm và đồng.

  2. 合金通常比单一金属具有更高的强度。

    Héjīn tōngcháng bǐ dānyī jīnshǔ jùyǒu gèng gāo de qiángdù.Hợp kim thường có độ bền cao hơn kim loại đơn chất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铝合金 lǚhéjīnhợp kim nhôm
  • 钛合金 tàihéjīnhợp kim titan
  • 新型合金 xīnxíng héjīnhợp kim mới
  • 合金材料 héjīn cáiliàovật liệu hợp kim

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由两种或两种以上的金属,或金属与非金属熔合而成的具有金属特性的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 合金 + 制造/制成

dùng hợp kim để chế tạo thành. VD: 这种车架用合金制造。– Khung xe này được chế tạo bằng hợp kim.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

合
金

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1