Chuyển đến nội dung
吉兆

jízhào

Hán Việt: CÁT TRIỆU

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. điềm lành
  2. điềm tốt

Ví dụ

  1. 民间认为喜鹊叫是一种吉兆。

    Mínjiān rènwéi xǐquè jiào shì yì zhǒng jízhào.Dân gian cho rằng chim hỷ thước kêu là một điềm lành.

  2. 瑞雪兆丰年,这场大雪是大好的吉兆。

    Ruìxuě zhào fēngnián, zhè chǎng dàxuě shì dàhǎo de jízhào.Tuyết lành báo hiệu năm bội thu, trận tuyết lớn này là một điềm rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大好的吉兆 dàhǎo de jízhàođiềm cực lành
  • 吉兆显现 jízhào xiǎnxiànđiềm lành hiển hiện
  • 视为吉兆 shì wéi jízhàocoi là điềm lành
  • 祥瑞吉兆 xiángruì jízhàođiềm lành may mắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

吉祥的好兆头、预兆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……视为/当成 + 吉兆

coi hiện tượng gì là điềm lành. VD: 古人把流星视为吉兆或凶兆。– Người xưa coi sao băng là điềm lành hoặc điềm dữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吉
兆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1