Chuyển đến nội dung
吉祥物

jíxiángwù

Hán Việt: CÁT TƯỜNG VẬT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. linh vật
  2. vật may mắn

Ví dụ

  1. 大熊猫是这届运动会的吉祥物。

    Dàxióngmāo shì zhè jiè yùndònghuì de jíxiángwù.Gấu trúc lớn là linh vật của kỳ đại hội thể thao lần này.

  2. 这个毛绒玩具是这家公司的吉祥物。

    Zhège máoróng wánjù shì zhè jiā gōngsī de jíxiángwù.Chú thú nhồi bông này là linh vật của công ty này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奥运吉祥物 Àoyùn jíxiángwùlinh vật Olympic
  • 设计吉祥物 shèjì jíxiángwùthiết kế linh vật
  • 官方吉祥物 guānfāng jíxiángwùlinh vật chính thức
  • 选定吉祥物 xuǎndìng jíxiángwùchọn ra linh vật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

象征吉祥、幸运的事物,特指重大活动中选用的象征性图案或动物形象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 吉祥物

được chọn hoặc dùng làm linh vật biểu tượng. VD: 选大熊猫作为吉祥物 (chọn gấu trúc làm linh vật).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吉
祥
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1