Chuyển đến nội dung
同义同義

tóngyì

Hán Việt: ĐỒNG NGHĨA

Tính từ

1Tính từ

  1. đồng nghĩa
  2. cùng nghĩa

Ví dụ

  1. 在汉语中,“看”和“瞧”是同义的。

    Zài hànyǔ zhōng,“kàn” hé “qiáo” shì tóngyì de.Trong tiếng Hán, “看” và “瞧” là đồng nghĩa.

  2. 这两个短语意思相近,但并不完全同义。

    Zhè liǎng gè duǎnyǔ yìsi xiāngjìn, dàn bìng bù wánquán tóngyì.Hai cụm từ này nghĩa gần nhau, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同义词 tóngyìcítừ đồng nghĩa
  • 同义替换 tóngyì tìhuànthay thế đồng nghĩa
  • 完全同义 wánquán tóngyìhoàn toàn đồng nghĩa
  • 同义语 tóngyìyǔngữ đồng nghĩa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

意义相同或相近。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B + 同义

dùng để biểu thị từ/ngữ A và B có nghĩa giống nhau. VD: “父亲”与“爸爸”同义。– “父亲” đồng nghĩa với “爸爸”.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
义

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1