Chuyển đến nội dung
同同 / 衕

tóng

Hán Việt: ĐỒNG

Tính từLiên từ

HSK5Bộ: 冂6 nét

1Tính từ

  1. giống
  2. cùng
  3. với

Ví dụ

  1. 我们住在同一个城市。

    Wǒmen zhù zài tóng yí gè chéngshì.Chúng tôi sống trong cùng một thành phố.

  2. 我同他一起去北京。

    Wǒ tóng tā yìqǐ qù Běijīng.Tôi cùng anh ấy đi Bắc Kinh.

2Liên từ

  1. và

Ví dụ

  1. 我和你同他都是好朋友。

    Wǒ hé nǐ tóng tā dōu shì hǎo péngyou.Tôi, bạn và anh ấy đều là bạn tốt.

  2. 他同我有相同的看法。

    Tā tóng wǒ yǒu xiāngtóng de kànfǎ.Anh ấy và tôi có quan điểm giống nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相同;一样;跟,和。

Ghi chú: Bộ Quynh (冂) bao ngoài, bên trong là chữ Nhất (一) và bộ Khẩu (口) cùng chung một tiếng nói.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 同 + B + 一样/不同

A giống hoặc khác B. VD: 这本书同那本一样有趣。– Cuốn sách này cũng thú vị như cuốn kia.

同 + tân ngữ + 一起 + động từ

cùng với ai làm việc gì (tương tự 跟, 和). VD: 我同他一起去图书馆。– Tôi cùng cậu ấy đi thư viện.

看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ

Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.

李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.

你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Đại từ / Danh từ chỉ người + 们

Hậu tố “们” (đọc thanh nhẹ /men/) đặt ngay sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để tạo dạng số nhiều (hai người trở lên). Lưu ý: khi phía trước danh từ đã có số lượng từ xác định thì không dùng “们”.

老师们好! – Chúng em chào các thầy cô ạ!

同学们好! – Chào các em! / Chào cả lớp!

Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “同” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1