1Tính từ
- giống
- cùng
- với
Ví dụ
2Liên từ
- và
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
相同;一样;跟,和。
Ghi chú: Bộ Quynh (冂) bao ngoài, bên trong là chữ Nhất (一) và bộ Khẩu (口) cùng chung một tiếng nói.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 同 + B + 一样/不同
A giống hoặc khác B. VD: 这本书同那本一样有趣。– Cuốn sách này cũng thú vị như cuốn kia.
同 + tân ngữ + 一起 + động từ
cùng với ai làm việc gì (tương tự 跟, 和). VD: 我同他一起去图书馆。– Tôi cùng cậu ấy đi thư viện.
看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ
Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.
李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.
你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Đại từ / Danh từ chỉ người + 们
Hậu tố “们” (đọc thanh nhẹ /men/) đặt ngay sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để tạo dạng số nhiều (hai người trở lên). Lưu ý: khi phía trước danh từ đã có số lượng từ xác định thì không dùng “们”.
老师们好! – Chúng em chào các thầy cô ạ!
同学们好! – Chào các em! / Chào cả lớp!
Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “同” 18
- 同学tóngxué ĐỒNG HỌCbạn học; bạn học, các em (học sinh); bạn học, các em (thầy cô gọi trò)HSK1
- 同屋tóngwū ĐỒNG ỐCbạn cùng phòngHSK1
- 不同bù tóng BẤT ĐỒNGkhác nhau; không giống nhau; khác nhau, bất đồngHSK3
- 同事tóngshì ĐỒNG SỰđồng nghiệp; làm việc cùng nhauHSK3
- 同意tóngyì ĐỒNG Ýđồng ý; tán thànhHSK3
- 共同gòngtóng CỘNG ĐỒNGchung; cùng; chung, cùng nhauHSK4
- 同时tóngshí ĐỒNG THỜIcùng một lúc; đồng thời; hơn nữaHSK4
- 同样tóngyàng ĐỒNG DẠNGgiống nhau; như nhau; cũng như vậyHSK4
- 相同xiāngtóng TƯƠNG ĐỒNGgiống nhau; như nhau; giống nhau, tương đồngHSK4
- 合同hétóng HỢP ĐỒNGhợp đồngHSK5
- 胡同hútòng HỒ ĐỒNGngõ; hẻm; ngõ hẻm (đặc trưng ở Bắc Kinh)HSK5
- 如同rútóng NHƯ ĐỒNGnhư; giống như; hệt nhưHSK5
- 同情tóngqíng ĐỒNG TÌNHđồng tình; thông cảm; thương cảmHSK5
- 同一tóngyī ĐỒNG NHẤTcùng một; như nhauHSK5
- 同辈tóngbèingười cùng thế hệ; người cùng trang lứa; người cùng vai vếHSK5
- 同居tóngjū ĐỒNG CƯsống thử; sống chung như vợ chồng; ở cùng phòngHSK5
- 陪同péitóng BỒI ĐỒNGtháp tùng; đi cùng; cùng điHSK6
- 认同rèntóng NHẬN ĐỒNGđồng tình; tán thành; thừa nhậnHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
