Từ điển chưa có mục “义”. Pinyin tham khảo: yì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “义” 18
- 义务yìwù NGHĨA VỤnghĩa vụ; bổn phận; tự nguyệnHSK5
- 意义yìyì Ý NGHĨAý nghĩa; giá trịHSK5
- 反义fǎnyìtrái nghĩa; ngược nghĩaHSK5
- 定义dìngyì ĐỊNH NGHĨAđịnh nghĩaHSK6
- 含义hányì HÀM NGHĨAhàm nghĩa; ý nghĩa ngầm; ý nghĩaHSK6
- 正义zhèngyì CHÍNH NGHĨAchính nghĩa; công lý; chính đángHSK6
- 起义qǐyì KHỞI NGHĨAkhởi nghĩa; nổi dậy; cuộc khởi nghĩaHSK6
- 释义shìyìgiải nghĩa; giải thích ý nghĩa; lời giải nghĩaHSK6
- 信义xìnyìchữ tín và đạo nghĩa; uy tín và lòng trung thựcHSK6
- 义演yìyǎn NGHĨA DIỄNbiểu diễn từ thiện; diễn từ thiệnHSK6
- 广义guǎngyì QUẢNG NGHĨAnghĩa rộngHSK7–9
- 名义míngyì DANH NGHĨAdanh nghĩaHSK7–9
- 狭义xiáyì HIỆP NGHĨAnghĩa hẹpHSK7–9
- 义工yìgōng NGHĨA CÔNGtình nguyện viên; người làm công quả; công việc tình nguyệnHSK7–9
- 主义zhǔyì CHỦ NGHĨAchủ nghĩaHSK7–9
- 教义jiàoyì GIÁO NGHĨAgiáo lý (tôn giáo)
- 同义tóngyì ĐỒNG NGHĨAđồng nghĩa; cùng nghĩa
- 有意义yǒuyìyì HỮU Ý NGHĨAcó ý nghĩaHSK3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
