Chuyển đến nội dung
同辈同輩

tóngbèi

Danh từ

HSK5Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. người cùng thế hệ
  2. người cùng trang lứa
  3. người cùng vai vế

Ví dụ

  1. 他和同辈人相比显得格外成熟。

    Tā hé tóngbèirén xiāngbǐ xiǎnde géwài chéngshú.So với bạn bè cùng trang lứa, cậu ấy trông chín chắn hơn hẳn.

  2. 在家族中,他们两人属于同辈。

    Zài jiāzú zhōng, tāmen liǎngrén shǔyú tóngbèi.Trong dòng họ, hai người họ thuộc hàng cùng vai vế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同辈人 tóngbèirénngười cùng thế hệ
  • 同辈压力 tóngbèi yālìáp lực đồng trang lứa
  • 同辈之间 tóngbèi zhījiāngiữa những người cùng vai vế
  • 属于同辈 shǔyú tóngbèithuộc cùng thế hệ/hàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

辈分相同的人;同一年龄层次的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/和……相比,同辈……

So sánh giữa những người cùng trang lứa. VD: 在同辈中,他是最出色的。– Trong số người cùng trang lứa, anh ấy xuất sắc nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
辈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1