Chuyển đến nội dung
名利

mínglì

Hán Việt: DANH LỢI

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. danh lợi

Ví dụ

  1. 他不为名利所动,一直默默奉献。

    Tā bù wèi mínglì suǒ dòng, yìzhí mòmò fèngxiàn.Anh ấy không bị danh lợi lay chuyển, luôn thầm lặng cống hiến.

  2. 很多人为了争夺名利而失去了初心。

    Hěn duō rén wèile zhēngduó mínglì ér shīqù le chūxīn.Nhiều người vì tranh đoạt danh lợi mà đánh mất ý nguyện ban đầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 追逐名利 zhuīzhú mínglìtheo đuổi danh lợi
  • 名利双收 mínglì shuāngshōudanh lợi song toàn
  • 看淡名利 kàndàn mínglìxem nhẹ danh lợi
  • 不图名利 bù tú mínglìkhông màng danh lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

名声和利益。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + 名利 + 所 + động từ

Bị danh lợi chi phối, cám dỗ. VD: 不为名利所惑。– Không bị danh lợi mê hoặc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名
利

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1