Chuyển đến nội dung
名

míng

Hán Việt: DANH

Danh từLượng từAdj.

HSK2Bộ: 口6 nét

1Danh từ

  1. tên
  2. danh tiếng

Ví dụ

  1. 他的名字叫大卫。

    Tā de míngzi jiào Dàwèi.Tên của anh ấy là David.

  2. 签名请写全名。

    Qiānmíng qǐng xiě quánmíng.Ký tên xin hãy viết cả họ và tên.

2Lượng từ

  1. người (chỉ người)
  2. hạng (thứ tự xếp hạng)
  3. người (lượng từ lịch sự chỉ người)
  4. người, vị (lượng từ chỉ người)

Ví dụ

  1. 我们班有二十名学生。

    Wǒmen bān yǒu èrshí míng xuésheng.Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.

  2. 他在比赛中得了第一名。

    Tā zài bǐsài zhōng dé le dì-yī míng.Anh ấy đạt hạng nhất trong cuộc thi.

3Adj.

  1. danh tiếng, nổi tiếng
  2. người (lượng từ)

Ví dụ

  1. 这位名师教得非常好,学生很多。

    Zhè wèi míngshī jiāo de fēicháng hǎo, xuésheng hěn duō.Vị danh sư này dạy rất hay, học sinh đông lắm.

  2. 你叫什么名字?

    Nǐ jiào shénme míngzi?Bạn tên là gì?

    Từ mục 叫

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 第一名 dì-yī mínghạng nhất / người đứng đầu
  • 有名 yǒumíngnổi tiếng
  • 名字 míngzitên
  • 一名老师 yì míng lǎoshīmột người thầy/cô giáo
  • 排名前三 páimíng qián sānxếp hạng ba người dẫn đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

名字、名义;也用作人的量词或名次的位次。

Ghi chú: Phía trên là bộ Tịch (夕 - buổi tối), phía dưới là bộ Khẩu (口 - miệng): trời tối không thấy mặt phải dùng miệng gọi tên.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

第 + số thứ tự + 名

Biểu thị thứ hạng trong thi cử hoặc cuộc thi. VD: 他这次考试考了第二名。– Kỳ thi lần này cậu ấy đạt hạng nhì.

số từ + 名 + danh từ chỉ người

Lượng từ trang trọng hơn '个', dùng cho người (thường là nghề nghiệp, thân phận). VD: 公司招聘了三名工程师。– Công ty đã tuyển ba kỹ sư.

Chủ ngữ + 叫 + 什么 (名字)?

Dùng để hỏi tên người khác. Đại từ nghi vấn '什么' (gì, cái gì) đóng vai trò định ngữ đứng trước danh từ '名字' (tên), trật tự ngược lại so với tiếng Việt ('tên gì'). Khi trả lời dùng cấu trúc '我叫 + Họ tên'.

你叫什么? – Bạn tên là gì?

王老师叫什么名字? – Cô Vương tên là gì?

Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!

一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ

Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.

这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.

他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Số từ (+ 多) + Lượng từ (+ 多) + Danh từ (Biểu thị số ước lượng với “多”)

Từ '多' đặt sau số từ hoặc số lượng từ để chỉ phần lẻ, số xấp xỉ hơn mức đó. Quy tắc vị trí: (1) Nếu con số là bội số của 10 (hàng chục, trăm, nghìn, vạn... có số 0 tận cùng), '多' đứng ngay sau số từ: Số từ + 多 + Lượng từ + Danh từ (ví dụ: 二十多个学生, 四万多名学生). (2) Nếu con số không phải bội số của 10 (số từ nhỏ hơn 10 hoặc có số lẻ tận cùng), '多' đứng sau lượng từ: Số từ + Lượng từ + 多 (+ Danh từ) (ví dụ: 三个多星期, 五块多钱).

北京大学有四万多名学生呢! – Đại học Bắc Kinh có hơn 40.000 sinh viên lận đấy!

教室里有二十多个学生。 – Trong phòng học có hơn hai mươi học sinh.

Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “名” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1