Chuyển đến nội dung
名流

míngliú

HSK6Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. danh lưu
  2. nhân vật tiếng tăm
  3. người nổi tiếng trong giới thượng lưu

Ví dụ

  1. 昨天的慈善晚宴上聚集了许多社会名流。

    Zuótiān de císhàn wǎnyàn shang jùjí le xǔduō shèhuì míngliú.

    Buổi tiệc từ thiện hôm qua quy tụ rất nhiều nhân vật nổi tiếng trong xã hội.

  2. 他作为科技界的名流,受邀发表了演讲。

    Tā zuòwéi kējì jiè de míngliú, shòuyāo fābiǎo le yǎnjiǎng.

    Với tư cách là danh lưu trong giới công nghệ, ông được mời phát biểu.

  3. 不少文化名流出席了这次新书发布会。

    Bùshǎo wénhuà míngliú chūxí le zhè cì xīnshū fābùhuì.

    Không ít nhân vật tên tuổi trong giới văn hóa đã tham dự buổi ra mắt sách mới này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 社会名流 shèhuì míngliúnhân vật có tiếng trong xã hội
  • 文化名流 wénhuà míngliúdanh nhân văn hóa
  • 各界名流 gèjiè míngliúnhân vật có tiếng các giới
  • 名流云集 míngliú yúnjídanh lưu tụ hội đông đảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

杰出的人士;在社会上有较高声望和名气的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 名流 / 聚集 + 名流

Với tư cách là người có tiếng / quy tụ nhân vật danh tiếng. VD: 宴会聚集了政商名流。– Tiệc tối quy tụ nhiều nhân vật nổi tiếng trong chính giới và thương trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名
流

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1