Chuyển đến nội dung
后卫

hòu wèi

Từ điển chưa có mục “后卫”. Pinyin tham khảo: hòu wèi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 后卫积极前插助攻前锋破门得分。

    Hòuwèi jījí qiánchā zhùgōng qiánfēng pòmén défēn.Hậu vệ tích cực dâng cao kiến tạo cho tiền đạo phá lưới ghi bàn.

    Từ mục 助攻

  2. 后卫是球队防守中的最后一道清道夫。

    Hòuwèi shì qiúduì fángshǒu zhōng de zuìhòu yī dào qīngdàofū.Hậu vệ thòng là chốt chặn dọn dẹp cuối cùng trong khâu phòng ngự của đội bóng.

    Từ mục 清道夫

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

后
卫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1