Chuyển đến nội dung
后后 / 後

hòu

Hán Việt: HẬU

Danh từDanh từ chỉ vị trí / thời gian

HSK1

1Danh từ

  1. sau
  2. phía sau
  3. sau, sau khi
  4. sau, phía sau
  5. sau, sau đó

Ví dụ

  1. 学校后边有一家商店。

    Phía sau trường có một cửa hàng.

  2. 学校在超市后边。

    Xuéxiào zài chāoshì hòubian.Trường học ở phía sau siêu thị.

2Danh từ chỉ vị trí / thời gian

  1. sau khi, phía sau

Ví dụ

  1. 下课后我们通常会去图书馆看书。

    Xiàkè hòu wǒmen tōngcháng huì qù túshūguǎn kànshū.Sau khi tan học chúng tôi thường đến thư viện đọc sách.

  2. 找到以后呢?

    Zhǎo dào yǐhòu ne?Tìm được rồi thì sao?

    Trong bài: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 后面 hòumianphía sau
  • 后边 hòubianđằng sau
  • 三天后 sān tiān hòuba ngày sau
  • 下课后 xiàkè hòusau khi tan học
  • 以后 yǐhòusau này, sau đó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在位置上或时间上靠后的。

Ghi chú: Danh từ chỉ vị trí hoặc thời gian sau.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ nơi chốn/vật + 后边 / 后面

Biểu thị vị trí phương hướng ở phía sau một đối tượng. VD: 他坐在我后面。– Anh ấy ngồi phía sau tôi.

Thời gian / Hành động + 后

Biểu thị mốc thời gian sau một khoảng thời gian hoặc sau một sự kiện nào đó. VD: 吃完饭后我们去散步。– Sau khi ăn cơm xong chúng tôi đi dạo.

等……(的时候 / 以后),……

Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).

等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.

等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

首先……,然后 / 其次……

Cặp liên từ này biểu thị quan hệ tiếp nối theo trình tự thời gian (trước tiên..., sau đó...) hoặc phân định trật tự trước sau, chính phụ của các sự việc, lý lẽ (trước hết..., tiếp theo / thứ hai là...). Vế đầu nêu hành động hoặc lý do ưu tiên số một, vế sau dùng "然后" (chỉ bước tiếp theo) hoặc "其次" (chỉ thứ bậc tiếp theo).

咱们买东西不能光看广告,首先得看质量好不好,然后再看价格合不合适。 – Tụi mình mua đồ không thể chỉ nghe mỗi quảng cáo, trước hết phải xem chất lượng có tốt hay không đã, sau đó mới xem giá cả có hợp lý không.

遇到问题,首先想想问题为什么出现,然后再积极想办法解决。 – Khi gặp vấn đề, trước tiên hãy nghĩ xem vì sao vấn đề phát sinh, sau đó mới tích cực tìm cách giải quyết.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

后

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “后” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1