1Danh từ
- hậu trường
- cánh gà
- người chống lưng
- chỗ dựa ngầm
- phần mềm quản trị
- hệ thống backend
Ví dụ
Yǎnyuánmen zhèngzài hòutái zhǔnbèi dēngtái yǎnchū.
Các diễn viên đang ở hậu trường chuẩn bị lên sân khấu biểu diễn.
Tā zhàngzhe yǒu hòutái jiù mùzhōngwúrén.
Hắn cậy có người chống lưng nên coi trời bằng vung.
Guǎnlǐyuán kěyǐ dēnglù hòutái xiūgǎi shùjù.
Quản trị viên có thể đăng nhập backend để sửa đổi dữ liệu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
剧场舞台后面的部分;比喻在背后支持的力量;计算机操作系统中不在前台运行的程序。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
仗着 / 凭着 + 有后台
Biểu thị việc ỷ lại, cậy thế có người chống lưng đứng sau để làm bậy.
在后台 + 运行 / 登录
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin chỉ thao tác ngầm hoặc giao diện quản lý.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
