1Danh từ
- quầy lễ tân
- bàn tiếp tân
- sân khấu phía trước
- tiền đài
Ví dụ
Qǐng dào qiántái bànlǐ rùzhù shǒuxù.
Xin vui lòng đến quầy lễ tân làm thủ tục nhận phòng.
Yǎnyuánmen zǒudàole qiántái xièmù.
Các diễn viên bước ra phía trước sân khấu để chào cảm ơn.
Rúguǒ bù qīngchu lùxiàn, nǐ kěyǐ wèn yíxià qiántái gōngzuò rényuán.
Nếu không rõ đường đi, bạn có thể hỏi nhân viên lễ tân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
宾馆、饭店等接待客人的前厅柜台;也指剧场舞台的前部。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
到/在 + 前台 + Động từ
Chỉ địa điểm thực hiện các thủ tục như đăng ký, hỏi han tại bàn lễ tân.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
