Chuyển đến nội dung
后备後備

hòubèi

Hán Việt: HẬU BỊ

HSK7–9

1Tính từ

  1. dự bị
  2. dự phòng

Ví dụ

  1. 我们要建立后备人才库。

    Wǒmen yào jiànlì hòubèi réncáikù.

    Chúng ta cần xây dựng kho nhân tài dự bị.

  2. 他被选拔为国家队的后备队员。

    Tā bèi xuǎnbá wéi guójiāduì de hòubèi duìyuán.

    Anh ấy được tuyển chọn làm thành viên dự bị của đội tuyển quốc gia.

  3. 公司培养了一批优秀的后备干部。

    Gōngsī péiyǎng le yí pī yōuxiù de hòubèi gānbù.

    Công ty đã bồi dưỡng một nhóm cán bộ nguồn ưu tú.

2Danh từ

  1. lực lượng dự bị
  2. đồ dự phòng

Ví dụ

  1. 部队需要充足的后备力量。

    Bùduì xūyào chōngzú de hòubèi lìliang.

    Bộ đội cần có lực lượng dự bị đầy đủ.

  2. 车上的后备箱里放满了行李。

    Chē shàng de hòubèixiāng lǐ fàng mǎn le xíngli.

    Cốp xe sau chứa đầy hành lý.

  3. 充足的粮草是这次战役的重要后备。

    Chōngzú de liángcǎo shì zhè cì zhànyì de zhòngyào hòubèi.

    Lương thảo dồi dào là nguồn dự phòng quan trọng cho chiến dịch lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 后备军 hòubèijūnlực lượng dự bị / quân dự bị
  • 后备干部 hòubèi gānbùcán bộ nguồn, cán bộ dự bị
  • 后备力量 hòubèi lìlianglực lượng hậu bị / dự trữ
  • 后备箱 hòubèixiāngcốp xe ô tô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

预备补充的(物资、力量等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

后备 + danh từ (力量/人才/队伍)

Đóng vai trò định ngữ chỉ tính chất dự phòng, dự trữ để bổ sung khi cần. VD: 后备人才。– Nhân tài dự bị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

后
备

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “后备” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1