Chuyển đến nội dung
后遗症後遺症

hòuyízhèng

Hán Việt: HẬU DI CHỨNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. di chứng
  2. hậu quả kéo dài

Ví dụ

  1. 手术后没有留下后遗症。

    Shǒushù hòu méiyǒu liúxià hòuyízhèng.Sau phẫu thuật không để lại di chứng nào.

  2. 这场危机留下了严重的经济后遗症。

    Zhè chǎng wēijī liúxià le yánzhòng de jīngjì hòuyízhèng.Cuộc khủng hoảng này để lại hậu quả kinh tế nghiêm trọng kéo dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 留下后遗症 liúxià hòuyízhèngđể lại di chứng
  • 严重后遗症 yánzhòng hòuyízhèngdi chứng nghiêm trọng
  • 心理后遗症 xīnlǐ hòuyízhèngdi chứng tâm lý
  • 产生后遗症 chǎnshēng hòuyízhèngphát sinh hậu quả kéo dài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

疾病痊愈后留下来的器官结构或功能缺陷;也比喻事情处理后留下的遗留问题。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

留下/产生 + 后遗症

Chỉ bệnh tật hoặc sự việc dẫn tới di chứng, hậu quả tiêu cực về sau.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

后
遗
症

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1