Chuyển đến nội dung
吐司

tǔsī

Hán Việt: THỔ TI

Danh từ

Lượng từ: 片、块、袋

1Danh từ

  1. bánh mì lát
  2. bánh mì gối (toast)

Ví dụ

  1. 早上我吃了一片吐司和一个鸡蛋。

    Zǎoshang wǒ chī le yí piàn tǔsī hé yí gè jīdàn.Buổi sáng tôi đã ăn một lát bánh mì gối và một quả trứng.

  2. 她喜欢在吐司上抹花生酱。

    Tā xǐhuan zài tǔsī shang mǒ huāshēngjiàng.Cô ấy thích phết bơ đậu phộng lên bánh mì lát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烤吐司 kǎo tǔsīnướng bánh mì lát / bánh mì nướng
  • 全麦吐司 quánmài tǔsībánh mì lát nguyên cám
  • 吐司面包 tǔsī miànbāobánh mì gối / bánh mì sandwich
  • 一片吐司 yí piàn tǔsīmột lát bánh mì gối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指烤过的或专供切片烤食的面包,由英语toast音译而来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 吐司 + 上 + 抹/涂 + gia vị/mứt

Phết/quét mứt hoặc bơ lên bánh mì gối. VD: 在吐司上抹果酱。– Phết mứt trái cây lên bánh mì gối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吐
司

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1