Chuyển đến nội dung
司

sī

Hán Việt: TI

Động từDanh từ

HSK1Lượng từ: 个Bộ: 口5 nét

1Động từ

  1. quản lý
  2. chịu trách nhiệm
  3. nắm giữ

Ví dụ

  1. 各司其职。

    Gè sī qí zhí.Ai nấy làm tròn chức trách của mình.

  2. 他在此事中司何职?

    Tā zài cǐ shì zhōng sī hé zhí?Anh ấy giữ chức vụ gì trong việc này?

2Danh từ

  1. vụ
  2. ty (cơ quan hành chính cấp vụ)

Ví dụ

  1. 他在外交部司里任职。

    Tā zài wàijiāobù sī lǐ rènzhí.Anh ấy làm việc tại một vụ thuộc Bộ Ngoại giao.

  2. 她是这个司的司长。

    Tā shì zhè ge sī de sīzhǎng.Bà ấy là vụ trưởng của vụ này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 各司其职 gè sī qí zhíai nấy làm tròn chức trách
  • 司长 sīzhǎngvụ trưởng
  • 司务 sīwùviệc quản lý, phụ trách sự vụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

主管,掌管;中央部级以下的行政单位。

Ghi chú: Nét ngang gập bao bọc một nửa, bên trong có chữ khẩu 口; chỉ cơ quan điều hành mệnh lệnh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

各司其职 / 各司其事

thành ngữ chỉ mỗi người phụ trách một phần việc riêng. VD: 队员们各司其职。– Các đội viên mỗi người làm việc của mình.

时间副词“从来”

Phó từ chỉ thời gian “从来” biểu thị từ trước tới nay, từ quá khứ đến hiện tại luôn luôn như vậy. “从来” thường dùng nhất trong câu phủ định (从来不 / 从来没: chưa từng, không bao giờ), đôi khi cũng được dùng trong câu khẳng định với ý nhấn mạnh sự thật hoặc quy luật bất biến.

他从来不迟到,每天都是第一个到公司。 – Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, ngày nào cũng là người đến công ty đầu tiên.

我从来没去过长城,很想去看看。 – Tôi chưa từng đến Trường Thành, rất muốn đi xem thử.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

一 A 一 B

Cụm cố định “一A一B” dùng để biểu thị tính đối xứng hoặc hai phương diện của cùng một sự việc, hành động. Trong đó, A và B là các từ đơn âm tiết (thường là từ trái nghĩa, tương liên hoặc hành động qua lại).

从公司到家一来一回要一个小时。 – Từ công ty về nhà đi đi về về mất một tiếng.

老师说话不快,一字一句都很清楚。 – Cô giáo nói không nhanh, từng chữ từng câu đều rất rõ.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

司

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “司” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1