1Động từ
- quản lý
- chịu trách nhiệm
- nắm giữ
Ví dụ
2Danh từ
- vụ
- ty (cơ quan hành chính cấp vụ)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
主管,掌管;中央部级以下的行政单位。
Ghi chú: Nét ngang gập bao bọc một nửa, bên trong có chữ khẩu 口; chỉ cơ quan điều hành mệnh lệnh.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
各司其职 / 各司其事
thành ngữ chỉ mỗi người phụ trách một phần việc riêng. VD: 队员们各司其职。– Các đội viên mỗi người làm việc của mình.
时间副词“从来”
Phó từ chỉ thời gian “从来” biểu thị từ trước tới nay, từ quá khứ đến hiện tại luôn luôn như vậy. “从来” thường dùng nhất trong câu phủ định (从来不 / 从来没: chưa từng, không bao giờ), đôi khi cũng được dùng trong câu khẳng định với ý nhấn mạnh sự thật hoặc quy luật bất biến.
他从来不迟到,每天都是第一个到公司。 – Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, ngày nào cũng là người đến công ty đầu tiên.
我从来没去过长城,很想去看看。 – Tôi chưa từng đến Trường Thành, rất muốn đi xem thử.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
一 A 一 B
Cụm cố định “一A一B” dùng để biểu thị tính đối xứng hoặc hai phương diện của cùng một sự việc, hành động. Trong đó, A và B là các từ đơn âm tiết (thường là từ trái nghĩa, tương liên hoặc hành động qua lại).
从公司到家一来一回要一个小时。 – Từ công ty về nhà đi đi về về mất một tiếng.
老师说话不快,一字一句都很清楚。 – Cô giáo nói không nhanh, từng chữ từng câu đều rất rõ.
Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “司” 18
- 公司gōngsī CÔNG TYcông tyHSK1
- 司机sījī TY CƠtài xế; người lái xe; tài xế, bác tàiHSK3
- 沙司shāsī SA TInước sốt (phiên âm từ sauce)HSK5
- 盎司àngsīounce; aoxơ (đơn vị đo khối lượng hoặc thể tích)HSK6
- 官司guānsi QUAN TIvụ kiện; việc kiện tụngHSK7–9
- 上司shàngsi THƯỢNG TIcấp trên; sếpHSK7–9
- 司法sīfǎ TI PHÁPtư phápHSK7–9
- 司令sīlìng TƯ LỆNHtư lệnh; người chỉ huyHSK7–9
- 司仪sīyí TI NGHIngười dẫn chương trình; chủ lễ; chủ hôn
- 吐司tǔsī THỔ TIbánh mì lát; bánh mì gối (toast)
- 土司tǔsī THỔ TYthổ ty (chức quan hoặc chế độ thổ ty thời phong kiến Trung Quốc)
- 打官司dǎguānsikiện tụng; ra toà; đi kiệnHSK5
- 开司米kāisīmǐvải len cashmere; lông dê cashmereHSK6
- 司法权sīfǎquán TƯ PHÁP QUYỀNquyền tư phápHSK6
- 司令部sīlìngbù TI NỆNH BỘbộ tư lệnh; cơ quan chỉ huyHSK6
- 司空见惯sīkōng-jiànguàn TƯ KHÔNG KIẾN QUÁNquen mắt; thấy thường xuyên thành quen; chuyện thường ngày ở huyệnHSK7–9
- 阿摩司书āmósīshū A MA TƯ THƯSách A-mốt (một sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh)
- 阿司匹林āsīpǐlín A TƯ THẤT LÂMaspirin (thuốc giảm đau, hạ sốt)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
