Chuyển đến nội dung
吐槽

tǔcáo

Hán Việt: THỔ TÀO

HSK7–9

1Động từ

  1. phàn nàn
  2. chê bai
  3. bóc phốt

Ví dụ

  1. 这部电影漏洞百出,引来不少观众吐槽。

    Zhè bù diànyǐng lòudòng bǎichū, yǐnlái bùshǎo guānzhòng tǔcáo.

    Bộ phim này đầy rẫy sạn, nhận về không ít lời chê bai từ khán giả.

  2. 他总是喜欢在网上吐槽老板。

    Tā zǒngshì xǐhuan zài wǎngshàng tǔcáo lǎobǎn.

    Anh ấy luôn thích lên mạng phàn nàn về sếp.

  3. 这家餐厅的服务太差,被很多顾客吐槽。

    Zhè jiā cāntīng de fúwù tài chà, bèi hěn duō gùkè tǔcáo.

    Dịch vụ của nhà hàng này quá tệ, bị rất nhiều thực khách bóc phốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭到吐槽 zāodào tǔcáobị chê bai/phàn nàn
  • 疯狂吐槽 fēngkuáng tǔcáochê bai điên cuồng
  • 尽情吐槽 jìnqíng tǔcáophàn nàn thỏa thích
  • 开启吐槽模式 kāiqǐ tǔcáo móshìbắt đầu màn 'cà khịa'/bóc phốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从身边的事情中找出破绽或不顺心处加以抱怨、发牢骚或讽刺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吐槽 + tân ngữ

Dùng để diễn tả việc phàn nàn, bêu rếu hoặc chê bai một sự việc/người nào đó.

被 + tân ngữ + 吐槽

Bị ai đó chê bai, phàn nàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吐
槽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1