1Danh từ
- máng
- rãnh
- hèm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
两边和底呈长条形凹下的器物或设施,多用于盛放牲口食料、流水等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
顺着 + 水槽/凹槽 + 流/滑
Theo rãnh/máng nước mà chảy hoặc trượt xuống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “槽” 10
- 凹槽āocáorãnh lõm; khe lõm; rãnh rỗngHSK6
- 马槽mǎcáo MÃ TÀOmáng ngựa; máng ăn cho ngựaHSK6
- 食槽shícáo THỰC TÀOmáng ăn (cho gia súc, gia cầm)HSK6
- 饲槽sìcáo TỰ TÀOmáng ăn (cho gia súc, gia cầm)HSK6
- 跳槽tiàocáo KHIÊU TÀOnhảy việc; chuyển việcHSK7–9
- 吐槽tǔcáo THỔ TÀOphàn nàn; chê bai; bóc phốtHSK7–9
- 插槽chācáokhe cắm; khe cắm mở rộng (trên thiết bị điện tử, máy tính)
- 渡槽dùcáománg dẫn nước; cầu dẫn nước vượt địa hình
- 沟槽gōucáo CÂU TÀOrãnh; khe rãnh; rãnh xẻ
- 水槽shuǐcáo THỦY TÀObồn rửa bát; chậu rửa chén; máng nước
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
