Chuyển đến nội dung
槽

cáo

Hán Việt: TÀO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、道

1Danh từ

  1. máng
  2. rãnh
  3. hèm

Ví dụ

  1. 农民正在给猪槽里添饲料。

    Nóngmín zhèngzài gěi zhūcáo lǐ tiān sìliào.Bác nông dân đang đổ thêm thức ăn vào máng lợn.

  2. 木匠在木板上凿出了一条凹槽。

    Mùjiàng zài mùbǎn shang záochū le yì tiáo āocáo.Bác thợ mộc đã đục một đường rãnh lõm trên tấm ván.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水槽 shuǐcáománg nước, bồn rửa
  • 马槽 mǎcáománg ngựa
  • 凹槽 āocáorãnh lõm
  • 跳槽 tiàocáonhảy việc, đổi chỗ làm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两边和底呈长条形凹下的器物或设施,多用于盛放牲口食料、流水等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顺着 + 水槽/凹槽 + 流/滑

Theo rãnh/máng nước mà chảy hoặc trượt xuống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

槽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “槽” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1