Chuyển đến nội dung
君权君權

jūnquán

Hán Việt: QUÂN QUYỀN

HSK6

1Danh từ

  1. quyền lực của vua
  2. quân quyền

Ví dụ

  1. 在封建社会,君权往往高于一切法律。

    Zài fēngjiàn shèhuì, jūnquán wǎngwǎng gāoyú yíqiè fǎlǜ.

    Trong xã hội phong kiến, vương quyền thường đứng trên mọi luật pháp.

  2. 古代皇帝常宣扬“君权神授”来巩固自己的统治。

    Gǔdài huángdì cháng xuānyáng “jūnquán shénshòu” lái gǒnggù zìjǐ de tǒngzhì.

    Các vị hoàng đế cổ đại thường tuyên truyền 'quân quyền thần thụ' (quyền vua do trời ban) để củng cố sự cai trị của mình.

  3. 大臣们的权力过大就会直接威胁到君权。

    Dàchénmen de quánlì guò dà jiù huì zhíjiē wēixié dào jūnquán.

    Quyền lực của các quan đại thần quá lớn sẽ trực tiếp đe dọa đến quyền vua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 君权神授 jūnquán shénshòuquân quyền thần thụ (quyền vua do trời ban)
  • 巩固君权 gǒnggù jūnquáncủng cố quân quyền
  • 强化君权 qiánghuà jūnquántăng cường quyền lực vua
  • 限制君权 xiànzhì jūnquánhạn chế quân quyền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

君主的权力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

巩固 / 削弱 + 君权

củng cố / làm suy yếu vương quyền. VD: 改革的目的是削弱贵族势力、强化君权。– Mục đích cải cách là làm suy yếu thế lực quý tộc, củng cố quyền vua.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

君
权

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1