1Danh từ
- quyền lực của vua
- quân quyền
Ví dụ
Zài fēngjiàn shèhuì, jūnquán wǎngwǎng gāoyú yíqiè fǎlǜ.
Trong xã hội phong kiến, vương quyền thường đứng trên mọi luật pháp.
Gǔdài huángdì cháng xuānyáng “jūnquán shénshòu” lái gǒnggù zìjǐ de tǒngzhì.
Các vị hoàng đế cổ đại thường tuyên truyền 'quân quyền thần thụ' (quyền vua do trời ban) để củng cố sự cai trị của mình.
Dàchénmen de quánlì guò dà jiù huì zhíjiē wēixié dào jūnquán.
Quyền lực của các quan đại thần quá lớn sẽ trực tiếp đe dọa đến quyền vua.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
君主的权力。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
巩固 / 削弱 + 君权
củng cố / làm suy yếu vương quyền. VD: 改革的目的是削弱贵族势力、强化君权。– Mục đích cải cách là làm suy yếu thế lực quý tộc, củng cố quyền vua.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
