Từ điển chưa có mục “君”. Pinyin tham khảo: jūn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “君” 7
- 君权jūnquán QUÂN QUYỀNquyền lực của vua; quân quyềnHSK6
- 君子jūnzǐ QUÂN TỬquân tử; người có phẩm hạnh cao thượng; người quân tử, người chính trựcHSK7–9
- 君主jūnzhǔ QUÂN CHỦquân chủ; vua; quốc vương
- 君主国jūnzhǔguó QUÂN CHỦ QUỐCnước quân chủ; quốc gia quân chủ
- 君主制jūnzhǔzhì QUÂN CHỦ CHẾchế độ quân chủ
- 瘾君子yǐnjūnzǐ NGHIỆN QUÂN TỬngười nghiện; kẻ nghiện ngập (thường chỉ người nghiện ma túy, thuốc phiện, thuốc lá)
- 君主政体jūnzhǔzhèngtǐ QUÂN CHỦ CHÍNH THỂchính thể quân chủ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
